Gia luỵ viễn du
Direct English translation
Family burden, distant wandering.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người đi xa mà gây lo lắng, phiền toái cho người ở nhà, vì không nghĩ đến trách nhiệm và bổn phận của mình đối với gia đình. Thường dùng để chê trách lối sống vô tâm, ham rong chơi, bỏ bê gia đình.
English explanation
Refers to someone whose going far away causes worry and trouble for the family at home because they neglect their responsibilities. It is used to criticize a careless, pleasure-seeking way of life that ignores family duties.